Sơ-mi
Cỡ vóc
37383940414243
Dài áo76777879808182
Vòng ngực104108112116120124128
Tay dài56575859606162
Tay ngắn24.52525.52626.52727.5
Vòng cổ37383940414243
Veston
Cỡ vóc
Vòng ngực
Vòng eo
Chiều cao
Dài tay
Ngang vai
YA3867216057.544.1
YA488741655944.8
YA5907617060.545.5
YA692781756246.2
YA7948018063.546.9
A3887616057.545.1
A490781655945.8
A5928017060.546.5
A694821756247.2
A7968418063.547.9
AB3928216067.546.6
AB494841655947.3
AB5968617060.548
AB698881756248.7
AB71009018063.549.4
BE3949016057.548.1
BE496921655948.8
BE5989417060.549.5
BE6100961756250.2
BE71029818063.550.9
ABE3928416057.546.6
ABE494861655947.3
ABE5968817060.548
ABE698901756248.7
ABE71009218063.549.4
Quần Tây 0 ly
VỊ TRÍ ĐO
+/-
28
29
30
31
32
33
34
35
36
Vòng lưng đẻ êm
1/4
28
29
30
31
32
33
34
35
36
Vòng mong cách đáy 3"
1/4
37 1/4
38 1/4
39 1/4
40 1/4
41 1/4
42 1/4
43 1/4
44 1/4
45 1/4
Đáy trước tính lưng
1/8
10 5/8
10 7/8
11 1/8
11 3/8
11 5/8
11 7/8
12 1/8
12 3/8
12 5/8
Đáy sau tính lưng
1/8
14 1/2
14 3/4
15
15 1/4
15 1/2
15 3/4
16
16 1/4
16 1/2
Dài dây kéo pagette
0
6 3/4
7 1/8
Vòng đùi đo ngang đáy
1/8
24 1/5
25
25 1/2
26
26 1/2
27
27 1/2
28
28 1/2
Vòng lai
1/8
17 1/4
18
Sườn trong
3/8
30
Sườn trong
3/8
32
Túi trước (dài x rộng)
0
6 1/2
Túi sau (dài x rộng)
0
5 1/4
5 1/2
Quần Tây 1 ly
VỊ TRÍ ĐO
+/-
28
29
30
31
32
33
34
35
36
Vòng lưng đẻ êm
1/4
28
29
30
31
32
33
34
35
36
Vòng mong cách đáy 3"
1/4
38
39
40
41
42
43
44
45
46
Đáy trước tính lưng
1/8
10 7/8
11 1/8
11 3/8
11 5/8
11 7/8
12 1/8
12 3/8
12 5/8
12 7/8
Đáy sau tính lưng
1/8
14 3/4
15
15 1/4
15 1/2
15 3/4
16
16 1/4
16 1/2
16 3/4
Dài pagette
0
7 1/8
7 3/8
Dài dây kéo pagette
0
6 5/8
7
Vòng đùi đo ngang đáy
1/8
25
25 1/2
26
26 1/2
27
27 1/2
28
28 1/2
29
Vòng lai
1/8
17 1/4
18
Sườn trong
3/8
30
Sườn trong
3/8
32
Túi trước (dài x rộng)
0
6 1/2
Túi sau (dài x rộng)
0
5 1/4
5 1/2
Quần Tây 2 ly
VỊ TRÍ ĐO
+/-
28
29
30
31
32
33
34
35
36
Vòng lưng đẻ êm
1/4
28
29
30
31
32
33
34
35
36
Vòng mong cách đáy 3"
1/4
39 1/2
40 1/2
41 1/2
42 1/2
43 1/2
44 1/2
45 1/2
46 1/2
47 1/2
Đáy trước tính lưng
1/8
10 7/8
11 1/8
11 3/8
11 5/8
11 7/8
12 1/8
12 3/8
12 5/8
12 7/8
Đáy sau tính lưng
1/8
14 3/4
15
15 1/4
15 1/2
15 3/4
16
16 1/4
16 1/2
16 3/4
Dài pagette
0
7 1/8
7 3/8
Dài dây kéo pagette
0
6 5/8
7
Vòng đùi đo ngang đáy
1/8
25 5/8
26 1/8
26 5/8
27 1/8
27 5/8
28 1/8
28 5/8
29 1/8
29 5/8
Vòng lai
1/8
17 1/4
18
Sườn trong
3/8
30
Sườn trong
3/8
32
Túi trước (dài x rộng)
0
6 1/2
Túi sau (dài x rộng)
0
5 1/4
5 1/2